chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Cáp trung thế
Created with Pixso.

WDZ-YJY23 Cáp điện áp trung bình: LSZH chống cháy để phân phối điện an toàn

WDZ-YJY23 Cáp điện áp trung bình: LSZH chống cháy để phân phối điện an toàn

Tên thương hiệu: JinHong
Số mô hình: WDZ-YJY23
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 100m
Giá: 5.15-25USD/m
Điều khoản thanh toán: T/T
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
An Huy Trung Quốc
Loại cáp:
Lõi đơn hoặc Đa lõi
Áo giáp:
Dây thép
Vật liệu dẫn điện:
Đồng hoặc nhôm
Áo khoác:
PVC
Cốt lõi:
đồng
Điện áp:
1-35KV
Mục đích:
Truyền tín hiệu
Chống nước:
Chống nước hoặc chặn nước
loại áo giáp:
Áo giáp dây thép hoặc áo giáp băng thép
Vật liệu vỏ ngoài:
PVC, PE, LSZH
Kích thước dây dẫn tối đa:
Lên đến 1000 mm2
Giáp:
Dây thép
Bảo vệ cơ khí:
Áo giáp dây thép, áo giáp băng thép
Tuân thủ tiêu chuẩn:
IEC, BS, IEEE hoặc các tiêu chuẩn khu vực khác
vật liệu vỏ bọc:
PVC (Polyvinyl Clorua) hoặc PE (Polyethylene)
Làm nổi bật:

Cáp 35kv mv

,

Cáp trung thế 35kv

Mô tả sản phẩm

Độ bền và an toàn vượt trội: Cáp trung thế WDZ-YJY23 được bọc giáp bằng băng thép Y23! Được thiết kế để chôn trực tiếp chịu tải nặng, đi trong đường hầm và các môi trường công nghiệp khắc nghiệt, chúng kết hợp khả năng chống cháy không halogen, ít khói với khả năng bảo vệ cơ học mạnh mẽ. Lớp cách điện XLPE cao cấp đảm bảo truyền tải điện ổn định từ 3.6/6kV đến 26/35kV với không phát thải khói độc hại. Được chứng nhận bởi IEC, CE, SASO và SONCAP, chúng được thiết kế riêng cho thị trường Châu Âu, Châu Phi và Trung Đông. Số lượng đặt hàng tối thiểu linh hoạt, kho hàng toàn cầu (giao hàng 3-7 ngày) và hỗ trợ kỹ thuật 24/7—tăng cường cơ sở hạ tầng điện của bạn bằng các giải pháp đáng tin cậy, có khả năng thích ứng trong tương lai.

Sản phẩm bán chạy WDZ-YJY23 Thông số kỹ thuật
Vật liệu ruột dẫn Lõi dây * Tiết diện (mm²) Điện áp định mức (kV) Độ dày cách điện (mm) Độ dày vỏ (mm) Cấu trúc giáp Đường kính ngoài (mm) Xếp hạng chống cháy
Đồng không oxy 3*70 3.6/6 1.6 2.1 Băng thép lồng vào nhau Y23 52.8 WDZ (Ít khói không halogen)
Đồng không oxy 3*150 8.7/10 2.1 2.5 Băng thép lồng vào nhau Y23 68.5 WDZ (Ít khói không halogen)
Dây đồng không oxy 3*240 8.7/10 2.3 2.7 Băng thép lồng vào nhau Y23 79.2 WDZ (Ít khói không halogen)
Dây đồng không oxy 3*300 18/30 3.0 3.1 Băng thép lồng vào nhau Y23 89.6 WDZ (Ít khói không halogen)
Dây đồng không oxy 3*400 18/30 3.2 3.3 Băng thép lồng vào nhau Y23 98.4 WDZ (Ít khói không halogen)
Dây đồng không oxy 3*500 26/35 3.5 3.4 Băng thép lồng vào nhau Y23 109.8 WDZ (Ít khói không halogen) Khói

Q4: Để giảm chi phí, chúng ta có thể tùy chỉnh WDZ-YJY23 với ruột dẫn bằng nhôm không?

A4: Chắc chắn rồi. Chúng tôi cung cấp các dịch vụ tùy chỉnh ruột dẫn nhôm WDZ-YJY23; ruột dẫn nhôm có hiệu quả về chi phí hơn so với ruột dẫn đồng. Ruột dẫn nhôm có khả năng dẫn điện tuyệt vời và những ưu điểm về trọng lượng nhẹ, khiến chúng phù hợp với các dự án thi công đường dài. Chúng tôi cũng cung cấp ruột dẫn nhôm bọc đồng cho khách hàng đang tìm kiếm sự cân bằng giữa chi phí và hiệu suất.

Q5: Những chứng nhận nào được yêu cầu đối với WDZ-YJY23 để vào thị trường Châu Âu và Châu Phi?

A5: Ở Châu Âu, chứng nhận CE (tuân thủ tiêu chuẩn chống cháy EN 50267-2-1) và chứng nhận IEC 60502-1 là bắt buộc. Ở Châu Phi, chứng nhận SONCAP (Nigeria), KEBS (Kenya) và SASO (Ả Rập Xê Út) là bắt buộc. Chúng tôi sẽ cung cấp đầy đủ các tài liệu chứng nhận và hỗ trợ bạn xác minh thông quan hải quan tại địa phương để đảm bảo việc thâm nhập thị trường suôn sẻ.

Q6: Thời gian giao hàng cho các đơn đặt hàng WDZ-YJY23 tùy chỉnh được vận chuyển đến các nước Trung Đông là bao lâu?

A6: Chúng tôi có một kho hàng địa phương ở Dubai, vì vậy các sản phẩm WDZ-YJY23 có sẵn trong kho có thể được vận chuyển trong vòng 3-5 ngày làm việc. Chu kỳ sản xuất cho các đơn đặt hàng tùy chỉnh (vật liệu ruột dẫn, mặt cắt ngang, chiều dài) là 10-18 ngày làm việc. Chúng tôi hợp tác với DHL và Maersk để cung cấp dịch vụ giao hàng tận nơi, đảm bảo giao hàng đúng hẹn và cung cấp đầy đủ thông tin theo dõi hậu cần.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: "Y23" có nghĩa là gì trong thông số kỹ thuật cáp WDZ-YJY23?

A1: "Y23" đề cập đến giáp băng thép hai lớp (cấu trúc lồng vào nhau) + vỏ ngoài PE. Thiết kế này tăng cường độ bền cơ học của cáp, giúp nó có khả năng chống nén, va đập và bị động vật gặm nhấm cắn, làm cho nó lý tưởng để chôn trực tiếp và các ứng dụng môi trường khắc nghiệt, nơi các loại cáp không bọc giáp thông thường (chẳng hạn như WDZ-YJY) không phù hợp.

Q2: Cáp WDZ-YJY23 có thể được sử dụng để chôn trực tiếp trong các khu vực đá không?

A2: Có. Giáp băng thép Y23 chịu được áp lực của đá sắc nhọn và đất một cách hiệu quả. Đối với địa hình cực kỳ gồ ghề, chúng tôi khuyên bạn nên thêm một lớp vỏ bảo vệ HDPE để kéo dài tuổi thọ của nó. Cấu trúc giáp của cáp đảm bảo hiệu suất ổn định ngay cả trong môi trường chôn trực tiếp phức tạp.

Q3: Giáp băng thép có ảnh hưởng đến tính linh hoạt của cáp trong quá trình lắp đặt không?

A3: Giáp băng thép lồng vào nhau Y23 mang lại độ linh hoạt vừa phải, tạo điều kiện uốn cong trong quá trình lắp đặt (bán kính uốn cong tối thiểu là 15 lần đường kính ngoài của cáp). Nó phù hợp để thi công thẳng và uốn cong bán kính nhỏ và không ảnh hưởng đến hiệu quả thi công so với cáp không bọc giáp.

Q4: Những tùy chọn tùy chỉnh nào có sẵn cho WDZ-YJY23?

Q5: Những chứng nhận nào được yêu cầu cho thị trường Trung Đông và Châu Phi?

A5: Thị trường Trung Đông (UAE, Ả Rập Xê Út) yêu cầu chứng nhận SASO/ESMA; đối với thị trường Châu Phi (Nigeria, Kenya), chứng nhận SONCAP/KEBS là bắt buộc. Chúng tôi cung cấp đầy đủ tài liệu tuân thủ IEC và hỗ trợ bạn đăng ký chứng nhận tại địa phương để đảm bảo thông quan hải quan và tiếp cận thị trường suôn sẻ.

Q6: Làm thế nào để bảo trì cáp WDZ-YJY23 sau khi lắp đặt?

A6: Cấu trúc bọc giáp làm giảm yêu cầu bảo trì. Nên kiểm tra các mối nối và đầu cuối cáp thường xuyên (hàng năm) để tìm độ ẩm hoặc hư hỏng. Đối với cáp chôn ngầm, tránh thi công hạng nặng phía trên đường thi công. Chúng tôi cung cấp bảo hành 3 năm và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 để giải quyết mọi vấn đề liên quan đến bảo trì. Thời gian giao hàng: 3-7 ngày đối với các mặt hàng có sẵn trong kho, 12-20 ngày làm việc đối với các sản phẩm tùy chỉnh.